hạ thủ

hạ thủ

Sau nhiều ngày do dự, cuối cùng anh ta cũng hạ thủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra tay, bắt đầu hành động: Chỉ việc bắt đầu thực hiện một hành động, thường hành động tính quyết định, mạnh mẽ hoặc chủ đích.
    • Giết chết, sát hại: (Nghĩa cụ thể mạnh) Chỉ hành động cố ý tước đoạt mạng sống của người khác, thường được dùng trong ngữ cảnh nói về kẻ phạm tội, kẻ bất lương hoặc trong văn chương, báo chí.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa ra tay, bắt đầu hành động):
    • Sau nhiều ngày do dự, cuối cùng anh ta cũng hạ thủ. (Sau nhiều ngày do dự, cuối cùng anh ta cũng ra tay.)
    • Đội điều tra đã đủ chứng cứ để hạ thủ bắt giữ nghi phạm. (Đội điều tra đã đủ chứng cứ để ra tay bắt giữ nghi phạm.)
  • Động từ (Nghĩa giết chết):
    • Tên cướp đã hạ thủ nạn nhân một cách tàn nhẫn. (Tên cướp đã sát hại nạn nhân một cách tàn nhẫn.)
    • Vụ án mạng xảy ra khi kẻ gian đột nhập hạ thủ chủ nhà. (Vụ án mạng xảy ra khi kẻ gian đột nhập sát hại chủ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hạ thủ thủ đoạn": Dùng để chỉ việc ra tay thực hiện một âm mưu, thủ đoạn nào đó.
    • Hắn đã hạ thủ thủ đoạn nhằm chiếm đoạt tài sản của gia đình. (Hắn đã ra tay dùng thủ đoạn nhằm chiếm đoạt tài sản của gia đình.)
  • "hạ thủ lúc nửa đêm": Cụm từ thường gặp trong các câu chuyện trinh thám, kinh dị, nhấn mạnh thời điểm hành động.
    • Kẻ sát nhân thường hạ thủ lúc nửa đêm khi mọi người đang say giấc. (Kẻ sát nhân thường ra tay lúc nửa đêm khi mọi người đang say giấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạ sát (động từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "giết chết" của "hạ thủ", mang sắc thái trang trọng hoặc báo chí.
    • Kẻ phạm tội đã bị truy tố về tội hạ sát.
  • Xử (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc giải quyết, đối phó hoặc trừng trị, có thể bao hàm ý "hạ thủ" trong một số ngữ cảnh.
    • Anh ta quyết định xử gọn băng nhóm đó.
  • Ra tay (động từ): Từ gần nghĩa với nghĩa đầu tiên của "hạ thủ", chỉ việc bắt đầu hành động, can thiệp.
    • Thấy sự bất công, ông ấy không thể không ra tay.
Từ đồng nghĩa
  • Giết, giết chết (động từ): Từ thông dụng nhất, trung tính hơn.
  • Sát hại (động từ): Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí.
  • Ám sát (động từ): Nhấn mạnh việc giết người chủ đích, kế hoạch, thường lý do chính trị hoặc tiền bạc.
  • Khử (động từ): Từ mang tính chất khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc trong tiểu thuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hạ thủ đoạn (động từ + danh từ): Như đã giải thíchphần sử dụng nâng cao, chỉ việc thực hiện một thủ đoạn, mưu kế.
  • Hạ thủ thành công (động từ + tính từ): Chỉ việc hành động đã đạt được mục đích.
    • Kế hoạch hạ thủ thành công, đối thủ đã bị loại khỏi cuộc chơi.
Thành ngữ liên quan
  • "Hạ thủ trước, báo cáo sau": Thành ngữ ám chỉ việc hành động quyết đoán, thậm chí liều lĩnh, không chờ chỉ thị hoặc phê chuẩn.
    • Trong tình thế nguy cấp, anh ấy buộc phải hạ thủ trước, báo cáo sau.
  • "Biết đâu hạ thủ": Thành ngữ thể hiện sự bối rối, không biết phải bắt đầu từ đâu, phải xử lý như thế nào trước một tình huống phức tạp.
    • Vấn đề rối như mớ bòng bong, thật biết đâu hạ thủ.